ts registration slot booking

AMBIL SEKARANG

Tuyển tập thuật ngữ và từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ...

Advanced letter of credit/ Red clause letter of credit: LC điều khoản đỏ ... Booking note/booking confirmation: thỏa thuận lưu khoang/thuê slots ...

Tổng hợp 699 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics

Booking note/booking confirmation: thỏa thuận lưu khoang/thuê slots. 593, Shipping instruction: hướng dẫn làm BL. 594, Shipping advice/shipment advice: Thông ...

Thuật ngữ chuyên ngành xuất nhập khẩu

Booking note/booking confirmation: thỏa thuận lưu khoang/thuê slots; Shipping instruction: hướng dẫn làm BL; Shipping advice/shipment advice ...